Tổng quan

Động cơ: YC4E160-20

Công suất: 118 Kw

KT thùng: 7510x2360x2150

KT lốp: 10.00-20

Thông số kỹ thuật
1 Thông tin chung
  Loại ph­ương tiện Tải có mui
  Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện TMTKC11888T
  Công thức bánh xe 4x2
2 Thông số kích th­ước
  Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 9800x2500x3590
  Chiều dài cơ sở (mm) 6000
3 Thông số về trọng l­ượng
  Trọng l­ượng bản thân (kG) 6305
  Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (kG) 8800
  Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 03 (195 Kg)
  Trọng l­ượng toàn bộ (kG) 15700
4 Động cơ
  Kiểu loại YC4E160-20
  Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố tríxi lanh, cách làm mát

 

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, có làm mát trung gian
  Vệt bánh trước/sau (mm) 1925/1860
  Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 118/2600
  Dung tích xi lanh (cm3) 4257
5 Ly hợp Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
6 Hộp số
  Kiểu hộp số Hộp số cơ khí
  Dẫn động Cơ khí
  Số tay số 12 số tiến+02 số lùi
7 Bánh xe và lốp xe
  Hiệu DRC/SRC
  Thông số lốp( trước/sau) 10.00-20/10.00-20
8 Hệ thống phanh Kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén
  Phanh đỗ xe Tác động lên bánh xe trục 2, tự hãm
9 Hệ thống treo Treo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp láGiảm chấn thuỷ lực cầu trước

 

10 Hệ thống lái
  Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
11 Cabin
  Kiểu loại Kiểu lật
  Số chỗ ngồi 03
12 Thùng hàng
  Loại thùng Có mui
  Kích thước trong (D x R x C) (mm) 7510x2360x2150
Ngoại thất

photo1 (1) photo2 (1)

Nội thất
Thư viện ảnh
http://online.gov.vn/PublicImages/2015/08/27/11/20150827110756-dathongbao.png