Tổng quan

20150810_162409_resized

Động cơ: QC480ZLQ

Công suất: 38 Kw

KT thùng: 2340x1500x600 mm

KT lốp: 6.00-15

Thông số kỹ thuật
1 Thông tin chung
  Loại ph­ương tiện Tải tự đổ
  Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện TMTZB3824D
  Công thức bánh xe 4x2
2 Thông số kích th­ước
  Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 4280x1690x2140
  Chiều dài cơ sở (mm) 2300
3 Thông số về trọng l­ượng
  Trọng l­ượng bản thân (kG) 2310
  Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (kG) 2350
  Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 02 (130 Kg)
  Trọng l­ượng toàn bộ (kG) 4790
4 Động cơ
  Kiểu loại QC480QZL
  Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí

xi lanh, cách làm mát

 

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, có làm mát trung gian
  Vệt bánh trước/sau (mm) 1355/1240
  Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 38/3000
  Dung tích xi lanh (cm3) 1809
5 Ly hợp Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
6 Hộp số
  Kiểu hộp số Hộp số cơ khí
  Dẫn động Cơ khí
  Số tay số 5 số tiến
7 Bánh xe và lốp xe
  Hiệu DRC/SRC
  Thông số lốp( trước/sau) 6.00-15
8 Hệ thống phanh Kiểu tang trống dẫn động bằng thủy lực trợ lực chân không
  Phanh đỗ xe Tác động lên hệ thống truyền lực cơ khí
9 Hệ thống treo Treo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp lá

Giảm chấn thuỷ lực cầu trước

 

10 Hệ thống lái
  Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
11 Cabin
  Kiểu loại Kiểu lật
  Số chỗ ngồi 02
12 Thùng hàng
  Loại thùng Tự đổ
  Kích thước trong (D x R x C) (mm) 2340x1500x600
Ngoại thất

20150815_111659_resized20150815_111650_resized20150513_163351_resized

Nội thất

20150815_111245_resized 20150815_111200_resized 20150815_111222_resized

Thư viện ảnh
http://online.gov.vn/PublicImages/2015/08/27/11/20150827110756-dathongbao.png