Tổng quan

thungmuibat

Động cơ: Xăng 475SI60

Công suất: 62.5 kw

KT thùng: 2620x1440x1450 mm

Lốp:175R14C

Thông số kỹ thuật
1 Thông tin chung
Loại ph­ương tiện Ô tô tải ( có mui )
Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện TMT SUPER ACE-P/10MB
Công thức bánh xe 4x2R
2 Thông số kích th­ước
Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 4350 x 1590 x 2300
Chiều dài cơ sở (mm) 2370
Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 1340/1330
Khoảng sáng gầm xe (mm)
3 Thông số về trọng l­ượng
Trọng l­ượng bản thân (kG) 1380
Trọng tải (kG) 990
Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 02 (130kG)
Trọng l­ượng toàn bộ (kG) 2500
4 Thông số về tính năng chuyển động
Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h) 130
Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%) 27.5
Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết bánh xe trước  phía ngoài (m)
5 Động cơ
Kiểu loại TATA 475SI60
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh,   cách làm mát Xăng, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh (cm3) 1396
Tỷ số nén
Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 62.5 kW/ 5500 vòng/ phút
Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph) 115 Nm/4500 vòng/ phút
6 Ly hợp  Đơn khô ma sát có màng đàn hồi
7 Hộp số
Kiểu hộp số Hộp số cơ khí GBS 65-5/5.07
Dẫn động Cơ khí
Số tay số 5 số tiến + 1 số lùi
Tỷ số truyền
8 Bánh xe và lốp xe
Trục 1 (02 bánh) 175R14C
Trục 2 (02 bánh) 175R14C
9 Hệ thống phanh
Phanh trước/ Phanh sau  Phanh đĩa / Phanh kiểu tang trống
10 Hệ thống treo - Treo trước kiểu độc lập có trục chống lăn.- Treo sau kiểu lá nhíp hình bán elip
11 Hệ thống lái
Kiểu loại Trợ lực thủy lực
Tỷ số truyền
12 Hệ thống điện
Ắc quy
Máy phát điện
Động cơ khởi động
13 Cabin
Kiểu loại
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
14 Thùng hàng
Loại thùng Thùng lửng
Kích thước trong (D x R x C) (mm) 2620 x 1440 x 1450
Ngoại thất

thungmuibat129

Nội thất

578

Thư viện ảnh
http://online.gov.vn/PublicImages/2015/08/27/11/20150827110756-dathongbao.png