Tổng quan

st371160d

Động cơ WD615.47

Cabin HW76

Công suất: 371Hp

KT thùng: 6220x2300x900(13 khối)

Hộp số: 10 số tiến+ 2 số lùi

KT lốp: 12.00R20

Cầu dầu 13 tấn, tỷ số truyền 5,73

Thông số kỹ thuật
1 Thông tin chung
  Loại ph­ương tiện Tải tự đổ
  Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện TMT ST371160D
  Công thức bánh xe 8x4
2 Thông số kích th­ước
  Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 9070 x 2500 x 3230
  Chiều dài cơ sở (mm) 1800+3010+1350
3 Thông số về trọng l­ượng
  Trọng l­ượng bản thân (kG) 14020
  Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (kG) 15750
  Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 02 (130 Kg)
  Trọng l­ượng toàn bộ (kG) 29900
4 Động cơ
  Kiểu loại WD615.47
  Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố tríxi lanh, cách làm mát Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
  Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm) 126x130
  Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 273/2200
  Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph) 1500/1100-1600
5 Ly hợp
6 Hộp số
  Kiểu hộp số Hộp số cơ khí
  Dẫn động Cơ khí
  Số tay số 10 số tiến+02 số lùi
7 Bánh xe và lốp xe
  Hiệu
  Thông số lốp( trước/sau) 12.00R20
8 Hệ thống phanh Kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén hai dòng
  Phanh đỗ xe Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năngtác dụng lên các bánh sau
9 Hệ thống treo Treo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp láGiảm chấn thuỷ lực cầu trước
10 Hệ thống lái
  Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
11 Cabin
  Kiểu loại HW76, kiểu lật, Ghế hơi, điều hòa nhiệt độ, Radio
  Số chỗ ngồi 02
12 Thùng hàng
  Loại thùng  Tự đổ
  Kích thước trong (D x R x C) (mm) 6220x2300x900 (13 khối)
Ngoại thất

st371160d st371120d-ngoaithat3 st371120d-ngoaithat2 st371120d-ngoaithat1

Nội thất
Thư viện ảnh
http://online.gov.vn/PublicImages/2015/08/27/11/20150827110756-dathongbao.png