Tổng quan

tai-thung-howo-sinotruk

Động cơ ISUZU JE493ZLQ3A

Công suất: 75 kw

KT thùng: 4170x2055x1920 mm

Hộp số: 6 số tiến+ 1 số lùi

Lốp: 7.50-16

Thông số kỹ thuật
1 Thông tin chung
Loại ph­ương tiện Ô tô tải có mui
Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện TMT ST7535T
Công thức bánh xe 4x2R
2 Thông số kích th­ước
Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 6060 x 2180 x 2960
Chiều dài cơ sở (mm) 3360
Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 1590/1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
3 Thông số về trọng l­ượng
Trọng l­ượng bản thân (kG) 3305
Trọng tải (kG) 6100
Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 03 (195kG)
Trọng l­ượng toàn bộ (kG) 9600
4 Thông số về tính năng chuyển động
Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h)
Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%)
Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết bánh xe trước  phía ngoài (m)
5 Động cơ
Kiểu loại JE493ZLQ3A
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh,   cách làm mát Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh (cm3) 2771
Tỷ số nén
Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 75kW/3600v/ph
Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph)
6 Ly hợp
7 Hộp số
Kiểu hộp số Hộp số cơ khí
Dẫn động Cơ khí
Số tay số 6 số tiến + 1 số lùi
Tỷ số truyền
8 Bánh xe và lốp xe
Trục 1 (02 bánh) 7.50-16
Trục 2 (04 bánh) 7.50-16
9 Hệ thống phanh
Phanh đỗ xe
10 Hệ thống treo - Treo trước kiểu phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.- Treo sau kiểu phụ thuộc, nhíp lá.
11 Hệ thống lái
Kiểu loại Trục vít ê cu bi
Tỷ số truyền
12 Hệ thống điện
Ắc quy
Máy phát điện
Động cơ khởi động
13 Cabin
Kiểu loại
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
14 Thùng hàng
Loại thùng
Kích thước trong (D x R x C) (mm) 4200 x 2030 x 1630/1920
Ngoại thất

img_20160812_162531 img_20160812_162540 img_20160812_162544 img_20161018_154247 img_20161018_154300 tai-thung-howo-sinotruk

Nội thất
Thư viện ảnh
http://online.gov.vn/PublicImages/2015/08/27/11/20150827110756-dathongbao.png