Tổng quan

Động cơ WD615.69

Công suất: 336Hp

Cabin H17

KT thùng: 9490x2335x2150 mm

Hộp số: 10 số tiến+ 2 số lùi

Lốp: 12R22,5

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

1 Thông tin chung
  Loại ph­ương tiện Tải có mui
  Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện TMTST336220T
  Công thức bánh xe 10x4
2 Thông số kích th­ước
  Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 12070x2500x3720
  Chiều dài cơ sở (mm) 1800+3710+1360+1340
3 Thông số về trọng l­ượng
  Trọng l­ượng bản thân (kG) 11970
  Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (kG) 21900
  Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 02 (130 Kg)
  Trọng l­ượng toàn bộ (kG) 34000
4 Động cơ
  Kiểu loại WD615.69
  Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, cách làm mát Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
  Mô men xoắn lớn nhất(N.m) 1350/1100-1600
  Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 247/2200
  Dung tích xi lanh (cm3) 9726
5 Ly hợp Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
6 Hộp số
  Kiểu hộp số Hộp số cơ khí
  Dẫn động Cơ khí
  Số tay số 10 số tiến+ 2 số lùi
7 Bánh xe và lốp xe
  Hiệu DRC
  Thông số lốp( trước/sau) 12R22,5
8 Hệ thống phanh Khí nén 2 dòng
  Phanh đỗ xe phanh tay Locked
9 Hệ thống treo Treo trước : 4 lá x 90mm x 18mm

Treo sau: 5 lá x 90mm x 30mm, thanh giằng chữ V

10 Hệ thống lái
  Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
11 Cabin
  Kiểu loại Sinotruk H17, Kiểu lật,. Ghế hơi, kính điện, Điều hòa nhiệt độ, Radio
  Số chỗ ngồi 02
12 Thùng hàng
  Loại thùng Tải có mui
  Kích thước trong (D x R x C) (mm) 9500x2350x785/2150
Ngoại thất

st336220tchass                st336180tchassis-ngoaithat3

   Tổng quan bên ngoài                                  Mặt ga lăng, đèn pha

st336180tchassis-ngoaithat2

   Kính chắn gió      

Nội thất
Thư viện ảnh
http://online.gov.vn/PublicImages/2015/08/27/11/20150827110756-dathongbao.png